사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "gần đây" (1)

gần đây
play
영어 명사around here
내 단어장
Tôi mới chuyển nhà gần đây.
I moved recently.

swap_horiz 관련 단어 "gần đây" (0)

관련 단어가 없습니다.

format_quote 표현 "gần đây" (9)

Gần đây, nhiều người Trung Quốc đến Việt Nam
Recently, many Chinese people came to Vietnam.
hỏi thăm tình hình gần đây
Ask about the current situation
Tôi mới chuyển nhà gần đây.
I moved recently.
Mỹ gần đây liên tục điều thêm khí tài đến Trung Đông.
The US has recently continuously dispatched more military equipment to the Middle East.
Một số quốc gia châu Âu gần đây điều quân đến Greenland.
Some European countries recently deployed troops to Greenland.
Hai bên phối hợp lập kế hoạch sâu rộng trong những tháng gần đây.
The two sides coordinated extensive planning in recent months.
Hai bên phối hợp lập kế hoạch sâu rộng trong những tháng gần đây.
The two sides coordinated extensive planning in recent months.
Các vụ bạo lực học đường liên tiếp xảy ra thời gian gần đây.
School violence incidents have occurred consecutively recently.
Tỷ lệ sinh giảm dần trong vài năm gần đây.
The birth rate has been gradually decreasing in recent years.